Tóm tắt:
Trong 45 năm hình thành và phát triển của Giáo hội Phật giáo Việt Nam (1981–2026), Ni giới Nam tông đã trải qua những chuyển biến đáng kể về giới phẩm, giáo dục, tổ chức và phạm vi hoạt động. Từ mô hình Tu nữ được duy trì từ những thập niên đầu của Phật giáo Nam tông Kinh tại Việt Nam, đầu thế kỷ XXI xuất hiện trở lại các giới phẩm Sa-di-ni và Tỳ-kheo-ni, kéo theo nhu cầu mới về đào tạo, cộng trú, kế thừa và tương trợ. Bài viết khảo sát tiến trình lịch sử ấy trong mối quan hệ với sự phát triển chung của GHPGVN; phân tích các vấn đề thực tiễn như tuổi xuất gia, điều kiện đào tạo, oai nghi và giới luật, khả năng thâu nhận và hướng dẫn người mới xuất gia, tính chủ động trong hoằng pháp, đời sống cộng trú và chăm sóc thành viên khi đau bệnh, tuổi cao. Bài viết đồng thời khảo sát các căn cứ Kinh–Luật liên quan đến Ni đoàn Tỳ-kheo-ni và trình bày những cách giải thích khác nhau trong Nam tông đương đại về tính hợp lệ của việc phục hồi giới phẩm Tỳ-kheo-ni. Trên cơ sở lịch sử, Giới luật và thực tiễn, bài viết đề xuất hướng phát triển theo nguyên tắc tôn trọng sự đa dạng Tu nữ–Sa-dini–Tỳ-kheo-ni, phát triển Ni viện và Ni đoàn, tăng cường đào tạo, xây dựng đội ngũ kế thừa, cơ chế tương trợ và đại diện phù hợp, hướng đến một cộng đồng Tứ chúng hài hòa trong ngôi nhà chung Giáo hội Phật giáo Việt Nam.
Từ khóa: Ni giới Nam tông; Tu nữ; Sa-di-ni; Tỳ-kheo-ni; Giới luật; Giáo hội Phật giáo Việt Nam; Tứ chúng; Ni đoàn. ***
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Năm 2026 đánh dấu 45 năm hình thành và phát triển của Giáo hội Phật giáo Việt Nam (1981–2026). Trong gần nửa thế kỷ qua, Giáo hội đã từng bước củng cố cơ cấu tổ chức, phát huy truyền thống hòa hợp, đoàn kết giữa các hệ phái, đồng thời tạo điều kiện để Tăng Ni và Phật tử cùng tham gia vào các hoạt động giáo dục, hoằng pháp, văn hóa, từ thiện xã hội và đối ngoại Phật giáo. Sự phát triển ấy không chỉ thể hiện ở quy mô tổ chức, mà còn ở khả năng dung hợp những truyền thống tu học khác nhau trong một Giáo hội thống nhất, trên nền tảng tôn trọng lịch sử, giới luật và đặc thù của từng hệ phái.
Tuy nhiên, sự chuyển biến từ mô hình Tu nữ truyền thống sang một cộng đồng nữ xuất gia ngày càng đa dạng về giới phẩm, trình độ đào tạo và phạm vi hoạt động cũng đặt ra những vấn đề mới. Điều kiện đào tạo người mới xuất gia, khả năng hình thành thế hệ kế thừa, việc học tập và thực hành giới luật, đời sống cộng trú, sự chăm sóc khi đau bệnh và tuổi già, cũng như mức độ chủ động của Ni giới trong giáo dục và hoằng pháp là những vấn đề cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc. Đồng thời, sự hiện diện trên thực tế của các Sa-di-ni và Tỳ-kheo-ni cũng đặt ra nhu cầu nghiên cứu thấu đáo hơn về cơ sở giới luật, vị trí tổ chức và hướng phát triển lâu dài của Ni giới Nam tông trong cơ cấu chung của Giáo hội.
Từ bối cảnh đó, bài viết tập trung làm sáng tỏ năm vấn đề chính: Ni giới Nam tông Việt Nam đã hình thành và phát triển như thế nào; trong 45 năm phát triển của Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Ni giới Nam tông đã có những chuyển biến và đóng góp gì; những vấn đề nào đang ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của cộng đồng này; việc phục hồi các giới phẩm Sa-di-ni và Tỳ-kheo-ni có những cơ sở lịch sử, giới luật và thực tiễn nào; và cuối cùng, mô hình tổ chức và đào tạo nào có thể phù hợp cho sự phát triển lâu dài của Ni giới Nam tông trong Giáo hội Phật giáo Việt Nam?
Việc trả lời những câu hỏi trên không nhằm phủ nhận những hình thức tu tập đã được duy trì trong lịch sử, cũng không nhằm đặt các mô hình nữ giới xuất gia trong quan hệ loại trừ lẫn nhau. Trái lại, từ việc tôn trọng những đóng góp của các thế hệ Tu nữ đi trước, bài viết hướng đến một cách nhìn rộng mở hơn về khả năng phát triển của nữ giới xuất gia Nam tông trong những điều kiện mới, trên nền tảng giới luật, truyền thống Nam tông và sự hòa hợp của Tăng-già. Qua đó, bài viết mong góp thêm một góc nhìn vào việc xây dựng Ni giới Nam tông có nền tảng tu học vững chắc, có khả năng đào tạo và kế thừa, đồng thời cùng chư Tăng và Phật tử đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của Giáo hội Phật giáo Việt Nam trong giai đoạn mới.
II. TỪ TU NỮ ĐẾN NI GIỚI NAM TÔNG: MỘT TIẾN TRÌNH LỊCH SỬ
2.1. Những hạt giống đầu tiên của Ni giới Nam tông Việt Nam
Lịch sử nữ giới xuất gia trong truyền thống Phật giáo Nam tông Kinh tại Việt Nam gắn liền với những bước đầu hình thành của chính hệ phái này vào nửa đầu thế kỷ XX. Trong tiến trình đó, Hòa thượng Hộ Tông (Vaṁsarakkhita), một trong những vị có vai trò tiên phong trong việc truyền bá Nam tông đến cộng đồng người Việt, cũng là người sớm quan tâm đến nhu cầu tu học và đời sống xuất gia của nữ giới.
Theo tư liệu do Tu nữ Mỹ Thúy (Huỳnh Kim Lan) tổng hợp, Sư bà Diệu Đáng (1924–1994) là một trong những vị Tu nữ Nam tông Việt Nam thuộc thế hệ đầu tiên. Bà xuất gia năm 1941 tại Campuchia dưới sự hướng dẫn của Hòa thượng Hộ Tông. Về sau, cùng với sự phát triển của Phật giáo Nam tông Kinh tại Việt Nam, một số nữ Phật tử khác cũng lựa chọn đời sống xuất gia theo truyền thống Nam tông, trong đó có các vị như Diệu Thành, Diệu Hóa và những Tu nữ thuộc thế hệ kế tiếp. Đến năm 1968, Sư bà Diệu Đáng được Giáo hội Tăng già Nguyên thủy Việt Nam đề cử đảm trách vai trò đứng đầu Ni chúng Tu nữ. Những dữ kiện này cho thấy đời sống xuất gia của nữ giới không phải là một hiện tượng xuất hiện muộn trong Phật giáo Nam tông Việt Nam, mà đã hiện diện từ khá sớm trong tiến trình hình thành và tổ chức của hệ phái.
Nhìn từ bối cảnh ấy, sự xuất hiện của thế hệ Tu nữ đầu tiên có ý nghĩa quan trọng. Các vị không hình thành một Ni đoàn Tỳ-kheo-ni theo nghĩa Giới luật, nhưng đã mở ra một không gian tu tập dành cho nữ giới trong cộng đồng Nam tông Việt Nam. Chính đời sống phạm hạnh của các thế hệ Tu nữ này đã duy trì sự hiện diện của nữ giới xuất gia trong Phật giáo Nam tông suốt nhiều thập niên và tạo nên nền tảng xã hội, tu học và nhân sự cho những chuyển biến về sau.
Điều đó cũng cho thấy rằng sự xuất hiện của Sa-di-ni và Tỳ-kheo-ni Nam tông Việt Nam vào đầu thế kỷ XXI không nên được nhìn như một hiện tượng hoàn toàn tách rời quá khứ. Giữa hai mô hình có sự khác biệt quan trọng về giới phẩm và địa vị theo Giới luật, nhưng về phương diện lịch sử, các thế hệ Tu nữ đi trước chính là những người đã duy trì và trao truyền khát vọng sống đời xuất gia của nữ giới trong truyền thống Phật giáo Nam tông Việt Nam.
2.2. Tu nữ Nam tông trong tiến trình phát triển của Giáo hội Phật giáo Việt Nam
Sự thành lập Giáo hội Phật giáo Việt Nam năm 1981 mở ra một giai đoạn mới đối với các truyền thống Phật giáo trong cả nước. Phật giáo Nam tông Kinh trở thành một thành phần của Giáo hội thống nhất, và cộng đồng Tu nữ Nam tông cũng tiếp tục đời sống tu học trong cơ cấu chung ấy.
Nhìn lại giai đoạn từ năm 1981 đến đầu thế kỷ XXI, có thể thấy Tu nữ Nam tông đã từng bước chuyển từ vị trí chủ yếu là những cá nhân tu tập nương tựa các tự viện của chư Tăng sang một cộng đồng ngày càng có nhu cầu rõ ràng hơn về giáo dục, tổ chức, đào tạo và kế thừa. Những chuyển biến này diễn ra từng bước, trong mối quan hệ gắn bó với chư Tăng Nam tông và trong cơ cấu chung của Giáo hội Phật giáo Việt Nam.
Chính trên nền tảng lịch sử ấy, một bước chuyển mới bắt đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ XXI. Một số Tu nữ không chỉ tiếp tục đời sống phạm hạnh theo mô hình truyền thống mà lựa chọn tiến xa hơn trên con đường giới phẩm, trước hết là Sa-di-ni và sau đó là Tỳ-kheo-ni. Từ đây, lịch sử nữ giới xuất gia Nam tông Việt Nam bước vào một giai đoạn mới: từ việc duy trì đời sống Tu nữ đến sự xuất hiện trở lại của hệ thống giới phẩm Ni theo Giới luật Nam tông. Những dấu mốc từ năm 2002 trở đi vì vậy không phải là sự khởi đầu từ con số không, mà là một bước chuyển được hình thành trên nền tảng của nhiều thập niên tu học, gìn giữ và đóng góp của các thế hệ Tu nữ đi trước.
III. TỪ TU NỮ ĐẾN SA-DI-NI VÀ TỲ-KHEO-NI: NHỮNG BƯỚC CHUYỂN QUAN TRỌNG
3.1. Năm 2002: một dấu mốc của sự chuyển đổi giới phẩm
Tháng 3 năm 2002 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong lịch sử nữ giới xuất gia Nam tông Việt Nam. Bốn vị Tu nữ Việt Nam gồm Liễu Pháp (Viditadhammā), Như Liên (Susantā), Tịnh Nguyên (Dhammanandī) và Huệ Minh (Paññābhāsī), đã đến Sri Lanka thọ giới Sa-di-ni, và Cụ túc giới Tỳ-kheo-ni. Chứng điệp thọ giới của Tỳ-kheo-ni Liễu Pháp xác nhận giới đàn được cử hành tại Tapodhanaramaya Temple, Mount Lavinia, Sri Lanka, từ tối ngày 3 đến sáng ngày 4 tháng 3 năm 2002. Thành phần chứng minh ghi trên chứng điệp gồm các trưởng lão Tăng Sri Lanka, các Tỳ-kheo-ni đến từ Hàn Quốc và Đài Loan, cùng các Yết-ma A-xà-lê (Kammācariya) là Tỳkheo-ni Koonnawe Kusuma và Tỳ-kheo-ni Peliyagoda Sudarsana của Sri Lanka.
Trong những năm đầu, số lượng Tỳ-kheo-ni Việt Nam còn ít và điều kiện tổ chức trong nước chưa đầy đủ; người có nguyện vọng thọ giới vẫn phải tìm đến các giới đàn ở nước ngoài. Vì vậy, mốc 2002 trước hết đánh dấu khả năng tiếp nhận giới phẩm; để hình thành một Ni đoàn có khả năng tự đào tạo và kế thừa tại Việt Nam vẫn cần thêm một quá trình dài.
3.2. Từ người thọ giới đến người truyền giới: bước chuyển về năng lực kế thừa
Trong những năm tiếp theo, một số Tỳ-kheo-ni Việt Nam tiếp tục được đào tạo về Phật học và Giới luật, tham gia đời sống Ni đoàn quốc tế và tích lũy đủ niên hạn cũng như kinh nghiệm để đảm nhiệm những trách nhiệm cao hơn trong việc đào tạo giới tử. Đến năm 2016, đã có Tỳ-kheo-ni Việt Nam được bổ nhiệm làm thầy tế độ (Ni sư truyền giới) và trực tiếp tham gia truyền giới Tỳ-kheo-ni trong các giới đàn quốc tế.
Sự kiện này đánh dấu một thay đổi có ý nghĩa về chất. Nếu mốc 2002 biểu hiện khả năng tiếp nhận giới phẩm, thì mốc 2016 cho thấy bước đầu hình thành khả năng trao truyền giới phẩm và đào tạo thế hệ kế thừa. Một truyền thống xuất gia không thể được duy trì chỉ bằng việc đưa giới tử ra nước ngoài thọ giới; về lâu dài, cộng đồng ấy cần có những vị trưởng thượng đủ giới hạnh, niên lạp, kiến thức Giới luật và kinh nghiệm để đảm trách việc giáo dưỡng thế hệ sau.
3.3. Từ giới đàn ở nước ngoài đến giới đàn trên đất Việt Nam
Năm 2024, một giới đàn Sa-di-ni và Tỳ-kheo-ni được tổ chức tại Huế với sự hỗ trợ và tác thành của chư tôn đức Tăng Nam tông Việt Nam. Đến năm 2026, một giới đàn tiếp theo lại được tổ chức tại Huế. Hai sự kiện diễn ra trong khoảng thời gian tương đối gần nhau cho thấy việc truyền giới cho nữ giới Nam tông đã bắt đầu chuyển từ những trường hợp riêng lẻ ở nước ngoài sang một thực tiễn có khả năng được tổ chức ngay tại Việt Nam.
Trong tiến trình này, cần ghi nhận vai trò của Hòa thượng Viên Minh, Hòa thượng Giới Đức, Hòa thượng Pháp Tông và Hòa thượng Tuệ Tâm trong việc hỗ trợ và tác thành các giới đàn. Sự tham gia của các vị trưởng lão Nam tông Việt Nam có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi của một nghi lễ truyền giới. Nó cho thấy vấn đề phát triển Ni giới đã bắt đầu nhận được sự quan tâm và hỗ trợ từ chính những vị trưởng thượng trong hệ phái.
3.4. Từ phục hồi giới phẩm đến xây dựng Ni đoàn
Như vậy, tiến trình hơn hai thập niên này không chỉ là lịch sử của một giới phẩm được phục hồi. Quan trọng hơn, đó là quá trình chuyển từ cá nhân thọ giới đến khả năng hình thành cộng đồng.
Điều này cũng giúp xác định rõ hơn bản chất của vấn đề đang đặt ra đối với Phật giáo Nam tông Việt Nam hiện nay. Câu hỏi không còn chỉ là “có nên có Tỳ-kheo-ni hay không”, bởi Tỳ-kheo-ni đã hiện diện trong thực tế và các giới đàn đã được tổ chức. Câu hỏi thiết thực hơn là: làm thế nào để những hình thức nữ giới xuất gia đang hiện diện – từ Tu nữ, Sa-di-ni đến Tỳ-kheo-ni – có thể được đào tạo và tổ chức một cách phù hợp, cùng phát triển trong tinh thần Giới luật và hòa hợp với Tăng-già?
IV. THỰC TRẠNG NI GIỚI NAM TÔNG HIỆN NAY: THÀNH TỰU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA
Sự phát triển của Ni giới Nam tông Việt Nam trong những thập niên gần đây cho thấy một bức tranh vừa có nhiều chuyển biến tích cực, vừa đặt ra những vấn đề cần được nhìn nhận một cách thấu đáo. Nếu trước đây hình ảnh phổ biến của nữ giới xuất gia Nam tông chủ yếu là các Tu nữ sống nương tựa tại các tự viện của chư Tăng, thì ngày nay cộng đồng này đã trở nên đa dạng hơn về giới phẩm, trình độ học vấn, hình thức tổ chức và phạm vi hoạt động. Bên cạnh Tu nữ đã xuất hiện Sa-di-ni và Tỳ-kheo-ni; bên cạnh những cá nhân tu tập tại các tự viện đã hình thành một số trú xứ dành riêng cho Ni chúng; bên cạnh đời sống tu tập truyền thống đã có những vị tham gia giáo dục, nghiên cứu, phiên dịch, hoằng pháp và giao lưu Phật giáo quốc tế.
4.1. Những chuyển biến tích cực về giáo dục, hoằng pháp và tổ chức
Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của Ni giới Nam tông hiện nay là cơ hội tiếp cận giáo dục Phật học ngày càng rộng mở. Nếu các thế hệ trước chủ yếu tiếp nhận giáo pháp trực tiếp từ các vị giáo thọ tại tự viện, thì ngày nay một số Tu nữ, Sa-di-ni và Tỳ-kheo-ni đã được đào tạo trong các cơ sở giáo dục Phật giáo chính quy, thậm chí tiếp tục học tập và nghiên cứu ở nước ngoài. Nhờ đó, Ni giới từng bước hình thành một đội ngũ có khả năng nghiên cứu Kinh điển, học Pāli, giảng dạy, phiên dịch và tham gia các hoạt động học thuật.
Cùng với giáo dục là sự mở rộng của hoạt động hoằng pháp. Một số vị đã tổ chức khóa tu, giảng dạy giáo lý, hướng dẫn thiền, tham gia công tác xã hội và sử dụng các phương tiện truyền thông mới để đưa giáo pháp đến với Phật tử. Sự tham gia của nữ giới xuất gia trong những lĩnh vực này không chỉ đáp ứng nhu cầu tu học ngày càng đa dạng của nữ Phật tử mà còn góp phần bổ sung nguồn nhân lực cho hoạt động hoằng pháp chung của Giáo hội.
Một chuyển biến khác có ý nghĩa lâu dài là sự xuất hiện của các trú xứ và Ni viện dành riêng cho Ni chúng. Trong tiến trình này, sự hỗ trợ của chư tôn đức Tăng có vai trò đặc biệt quan trọng. Một số vị trưởng lão không chỉ hướng dẫn giáo pháp mà còn tạo điều kiện để nữ giới có môi trường riêng cho việc cộng trú, đào tạo và tổ chức đời sống tu học. Đây là bước chuyển đáng kể so với mô hình trước đây, khi phần lớn Tu nữ sống trong những khu vực phụ thuộc hoặc trực thuộc các tự viện của chư Tăng. 4.2. Đặc điểm tuổi xuất gia và bài toán đào tạo nguồn nhân lực
Một đặc điểm khá phổ biến trong cộng đồng Tu nữ Nam tông Việt Nam là nhiều vị lựa chọn xuất gia khi đã ở độ tuổi tương đối cao, thường sau khi đã hoàn thành phần lớn trách nhiệm đối với gia đình. Trong hoàn cảnh lịch sử và văn hóa Việt Nam, đây là một lựa chọn dễ hiểu và đáng được tôn trọng. Đối với nhiều người, xuất gia ở giai đoạn này là kết quả của một quá trình trưởng thành tâm linh lâu dài và mong muốn dành phần đời còn lại cho việc tu tập.
Điều này không phải là hạn chế của bản thân hình thức Tu nữ, càng không phải sự đánh giá đối với những người xuất gia lớn tuổi. Vấn đề đặt ra ở cấp độ tổ chức là: một cộng đồng muốn phát triển bền vững cần đồng thời có không gian cho người xuất gia ở mọi độ tuổi và có chiến lược đào tạo thế hệ trẻ có khả năng kế thừa.
4.3. Khoảng trống trong đào tạo người mới xuất gia
Trong mô hình truyền thống, người nữ muốn xuất gia Nam tông thường tìm đến một vị Tăng hoặc một tự viện của chư Tăng để xin được hướng dẫn. Mô hình này đã có vai trò lịch sử rất quan trọng và giúp duy trì đời sống Tu nữ trong nhiều thập niên. Tuy nhiên, khi số lượng nữ giới xuất gia tăng lên và yêu cầu đào tạo ngày càng cao, một số giới hạn của mô hình cũng trở nên rõ hơn.
Nếu người nữ sau khi xuất gia không được đặt trong một cộng đồng có những vị trưởng thượng đủ khả năng hướng dẫn, khoảng trống đào tạo có thể xuất hiện. Khi ấy, việc học giới luật có nguy cơ chỉ dừng ở kiến thức lý thuyết, trong khi oai nghi và văn hóa đời sống xuất gia vốn cần được hình thành qua quá trình thực tập lâu dài.
Ở đây, nguyên tắc “Tăng độ Tăng, Ni độ Ni” có thể mang một ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Khi người nữ mới xuất gia được sống trong một cộng đồng Ni chúng có các vị trưởng thượng trực tiếp hướng dẫn, nhiều vấn đề thuộc đời sống hằng ngày có thể được giải quyết tự nhiên hơn, đồng thời mối quan hệ giữa hai chúng Tăng và Ni vẫn được duy trì trên nền tảng giáo pháp, giới luật và sự tương trợ.
4.4. Khả năng thâu nhận đệ tử và vấn đề kế thừa
Một hệ quả liên quan trực tiếp đến đào tạo là vấn đề kế thừa. Trong mô hình Tu nữ truyền thống, việc tiếp nhận và đào tạo người mới thường chưa hình thành thành một trách nhiệm tổ chức rõ ràng. Một số vị có đời sống tu tập lâu năm nhưng không chủ động thâu nhận đệ tử hoặc xây dựng cộng đồng kế thừa.
Vì vậy, vấn đề kế thừa không thể giải quyết đơn giản bằng việc khuyến khích các vị nhận thêm đệ tử. Cần có một môi trường tổ chức trong đó trách nhiệm đào tạo không đặt hoàn toàn lên một cá nhân mà được chia sẻ bởi cộng đồng. Một Ni viện có nhiều vị trưởng thượng, có chương trình tu học, có cơ chế sinh hoạt và có sự hộ trì ổn định sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn nhiều cho việc tiếp nhận và đào tạo thế hệ mới.
4.5. Từ sự nương tựa đến khả năng chủ động trong hoằng pháp và Phật sự
Mối quan hệ nương tựa chư Tăng là một đặc điểm lịch sử của cộng đồng Tu nữ Nam tông. Trong nhiều giai đoạn, chính sự hướng dẫn và hộ trì của chư Tăng đã giúp nữ giới có môi trường tu học và duy trì đời sống phạm hạnh. Vì vậy, khi bàn đến nhu cầu tăng cường tính chủ động của Ni giới, cần tránh cách hiểu rằng Ni giới phải tách khỏi hoặc giảm bớt mối liên hệ với chư Tăng.
Điều cần hướng tới là sự trưởng thành về khả năng đảm trách những công việc mà Ni giới có thể và nên tự thực hiện.
Có thể gọi đây là sự tự chủ về chức năng trong sự hòa hợp của Tăng-già. Tự chủ không đồng nghĩa với biệt lập. Một Ni chúng trưởng thành vẫn cần sự giao lưu giáo pháp, học hỏi và hỗ trợ từ chư Tăng; đồng thời, chư Tăng cũng có thể nhận được sự hỗ trợ từ một Ni giới có năng lực trong giáo dục, hoằng pháp và các Phật sự chung.
4.6. Đời sống cộng trú, bệnh tật và tuổi già
Một vấn đề ít được đề cập nhưng có ý nghĩa đặc biệt đối với sự bền vững của đời sống xuất gia là việc chăm sóc thành viên khi đau bệnh và tuổi già.
Một cộng đồng xuất gia trưởng thành không chỉ có trách nhiệm tiếp nhận người mới mà còn cần có khả năng đồng hành với thành viên trong toàn bộ đời sống phạm hạnh, từ khi mới xuất gia cho đến lúc già yếu. Sự chăm sóc người bệnh không đơn thuần là vấn đề an sinh mà còn là một biểu hiện của đời sống cộng trú và tinh thần tương trợ trong Tăng-già.
Theo nghĩa đó, xây dựng Ni chúng ổn định cũng chính là xây dựng một mạng lưới tương trợ suốt đời cho người nữ xuất gia. Khi các vị sống trong một cộng đồng có tổ chức, việc chăm sóc người bệnh, hỗ trợ người cao tuổi và bảo đảm đời sống tối thiểu có thể trở thành trách nhiệm chung thay vì phụ thuộc chủ yếu vào gia đình của từng cá nhân.
4.7. Khoảng cách giữa thực tiễn phát triển và cơ cấu tổ chức
Bên cạnh những vấn đề về đào tạo và đời sống cộng trú, sự phát triển của Ni giới Nam tông trong những năm gần đây còn đặt ra một vấn đề khác: mức độ tương thích giữa thực tiễn đang diễn ra và cách thức cộng đồng này được phản ánh trong cơ cấu tổ chức.
Trong khi đó, một số quy định và cách phân loại được hình thành từ giai đoạn trước vẫn chủ yếu phản ánh mô hình Tu nữ truyền thống. Khoảng cách giữa thực tiễn và cơ cấu này không nhất thiết bắt nguồn từ sự phản đối hay hạn chế có chủ ý. Trong nhiều trường hợp, nó đơn giản là hệ quả của việc thực tiễn phát triển nhanh hơn quá trình điều chỉnh thiết chế.
Một biểu hiện đáng lưu ý là trong cơ cấu Ni giới hiện nay, hệ phái Khất sĩ đã có sự hiện diện tương đối rõ về mặt đại diện, trong khi Ni giới Nam tông chưa có một vị trí tương ứng phản ánh đầy đủ đặc thù của cộng đồng mình. Vấn đề ở đây không nên đặt theo hướng so sánh quyền lợi giữa các hệ phái, mà cần được nhìn từ nhu cầu quản trị: khi một cộng đồng đã phát triển về nhân sự, giới phẩm và hoạt động, việc có một cơ chế đại diện phù hợp sẽ giúp thông tin, đào tạo, quản lý và phối hợp Phật sự hiệu quả hơn.
Tương tự, sự hiện diện trên thực tế của Sa-di-ni và Tỳ-kheo-ni cũng đặt ra nhu cầu xem xét liệu cách xác định giới phẩm nữ giới Nam tông trong các quy định hiện hành đã phản ánh đầy đủ thực tiễn hay chưa. Đây trước hết là một câu hỏi về sự tương thích giữa thiết chế và đời sống, chứ không nhất thiết phải được đặt thành một yêu cầu thay đổi mang tính đối lập. 4.8. Từ những vấn đề riêng lẻ đến nhu cầu xây dựng một mô hình phát triển
V. VẤN ĐỀ PHỤC HỒI NI ĐOÀN TỲ-KHEO-NI NAM TÔNG: CƠ SỞ GIỚI LUẬT VÀ NHỮNG CÁCH GIẢI THÍCH KHÁC NHAU
Vấn đề phục hồi Ni đoàn Tỳ-kheo-ni Nam tông không phải là câu hỏi về khả năng tu tập hay chứng ngộ của người nữ, mà là câu hỏi pháp lý: sau khi dòng truyền Tỳ-kheo-ni tại Sri Lanka bị gián đoạn, Giới luật còn mở ra một phương thức hợp lệ để tái lập Ni đoàn hay không? Các học giả và Luật sư cùng dựa vào Giới luật Pāli nhưng đi đến những kết luận khác nhau vì họ giải thích khác nhau mối quan hệ giữa quy định ban đầu và những chế định về sau, cũng như hậu quả pháp lý của các sai biệt trong thủ tục truyền giới.
Muốn trình bày vấn đề công bằng, cần đặt cạnh nhau hai hệ lập luận. Tỳkheo Anālayo và Tỳ-kheo Bodhi cho rằng Giới luật vẫn cung cấp cơ sở để phục hồi trong những điều kiện thích hợp; Tỳ-kheo Ṭhānissaro và Tỳ-kheo Chánh Minh cho rằng các chế định về sau đã xác lập một thủ tục bắt buộc mà ngày nay không thể tái tạo đầy đủ. Đây không phải là sự đối lập đơn giản giữa “giữ Luật” và “không giữ Luật”, mà là bất đồng về phương pháp giải thích Giới luật.
5.1. Lập luận ủng hộ khả năng phục hồi của Tỳ-kheo Anālayo và Tỳ-kheo Bodhi
Điểm khởi đầu của lập luận ủng hộ là lời cho phép minh thị của Đức Phật: “Này các Tỳ-kheo, Ta cho phép các Tỳ-kheo truyền Cụ túc giới cho các Tỳkheo-ni.” Khi Ni đoàn đã hình thành, thủ tục song phương mới được thiết lập: ứng viên trước hết được Ni đoàn thẩm vấn và truyền giới, rồi được Tăng đoàn Tỳ-kheo xác nhận. Vấn đề là thủ tục sau có bãi bỏ hoàn toàn sự cho phép ban đầu hay chỉ bổ sung cách thực hiện trong hoàn cảnh đã có Ni đoàn.
Tỳ-kheo Anālayo lưu ý rằng khi Đức Phật bãi bỏ một phương thức truyền giới trước đó của Tỳ-kheo, văn bản dùng lời bãi bỏ rõ ràng. Trong trường hợp truyền giới cho nữ giới, Giới luật Pāli không ghi một công thức bãi bỏ tương đương đối với sự cho phép Tăng đoàn Tỳ-kheo truyền giới. Từ đó, ngài lập luận rằng thủ tục song phương là sự bổ sung thích hợp khi Ni đoàn hiện hữu, nhưng sự cho phép ban đầu có thể vẫn còn giá trị trong hoàn cảnh Ni đoàn bị gián đoạn.
Lập luận thứ hai của Tỳ-kheo Anālayo là phải phân biệt giữa lỗi của người thực hiện và hiệu lực của Tăng sự. Giới luật Tỳ-kheo-ni có những trường hợp vị thầy tế độ truyền giới cho ứng viên chưa hoàn tất điều kiện huấn luyện và vị ấy phạm tội, nhưng chính Tăng sự vẫn được gọi là Tăng sự hợp pháp. Vì vậy, không thể từ mọi khiếm khuyết về điều kiện hay thủ tục mà tự động kết luận giới đàn vô hiệu; phải xác định Giới luật quy định hậu quả cụ thể là một tội đối với người thực hiện hay sự bất thành của Tăng sự.
Đối với sự tham gia của Tỳ-kheo-ni thuộc truyền thống Dharmaguptaka, Tỳ-kheo Anālayo cho rằng không thể chỉ dùng nhãn “Đại thừa” để phủ nhận tư cách của họ. Dharmaguptaka trước hết là một truyền thống Giới luật; Ni đoàn này có lịch sử truyền thừa từ Sri Lanka sang Trung Quốc vào thế kỷ V. Tuy nhiên, ngài cũng thừa nhận rằng việc xác định quan hệ cộng trú giữa những truyền thống Giới luật khác nhau là vấn đề phức tạp, cần được khảo sát bằng các tiêu chuẩn cụ thể của Giới luật chứ không thể giải quyết chỉ bằng sự tương đồng lịch sử.
Tỳ-kheo Bodhi tiếp cận vấn đề từ cả Giới luật lẫn lịch sử. Ngài cho rằng mục đích của các chế định là bảo vệ đời sống phạm hạnh và bảo đảm việc truyền giới được thực hiện nghiêm túc, chứ không phải khiến một phần của Tứ chúng vĩnh viễn không thể tái lập sau một biến cố lịch sử. Theo ngài, các giới đàn phục hồi tại Sarnath năm 1996 và Bodhgayā năm 1998 đã tìm cách đáp ứng đồng thời hai yêu cầu: có sự tham gia của Ni đoàn đang còn truyền thừa tại Đông Á và có Tăng đoàn Nam tông thực hiện hoặc xác nhận phần Tăng sự theo Pāli Giới luật.
Sức mạnh của lập luận Tỳ-kheo Anālayo và Tỳ-kheo Bodhi nằm ở chỗ không chỉ dựa trên nguyện vọng bình đẳng, mà cố gắng chỉ ra một con đường pháp lý từ chính văn bản Giới luật: sự cho phép ban đầu không bị bãi bỏ minh thị; không phải mọi sai sót đều làm Tăng sự vô hiệu; và dòng Tỳ-kheo-ni Đông Á không hoàn toàn tách rời lịch sử của Ni đoàn Sri Lanka. Tuy vậy, các luận điểm này vẫn phải trả lời những phản biện nghiêm túc về hiệu lực của chế định sau, tư cách hội chúng và túc số của giới đàn.
5.2. Phản biện của Tỳ-kheo Ṭhānissaro và Tỳ-kheo Chánh Minh
Tỳ-kheo Ṭhānissaro đọc tiến trình chế định theo nguyên tắc: quy định về sau có thể bổ sung và điều chỉnh phạm vi của quy định trước, dù không luôn lặp lại một công thức bãi bỏ minh thị. Khi thủ tục song phương đã được thiết lập, sự cho phép Tăng đoàn Tỳ-kheo truyền giới đơn phương phải được hiểu trong bối cảnh lịch sử ban đầu, chứ không thể tách ra để dùng lại sau khi Ni đoàn đã mất. Theo cách đọc này, quay về thủ tục đơn phương không phải là phục hồi một quyền cũ, mà là bỏ qua cấu trúc truyền giới hoàn chỉnh được ban hành về sau.
Phản biện thứ hai liên quan đến hội chúng thực hiện Tăng sự. Nếu thủ tục song phương đòi hỏi một Ni đoàn đủ túc số, thì phải xác định những Tỳ-kheo-ni tham dự có thuộc cùng tư cách cộng trú và có thể được tính vào túc số theo Giới luật Pāli hay không. Sự khác biệt giữa Dharmaguptaka và Theravāda, theo quan điểm thận trọng, không chỉ là khác biệt nghi lễ; nó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần hội chúng và hiệu lực của Tăng sự.
Tỳ-kheo Chánh Minh phát triển những phản biện này trong bối cảnh Việt Nam, đặc biệt về chế định bổ sung, thời gian huấn luyện Thức-xoama-na, song phương truyền giới, tư cách của Tỳ-kheo-ni Dharmaguptaka và điều kiện thành tựu của Tăng sự. Điểm cốt lõi trong lập luận của ngài là thiện chí và mục đích tốt không thể thay thế những điều kiện pháp lý mà Giới luật đã quy định cho một giới đàn.
Tỳ-kheo Ṭhānissaro còn nhấn mạnh rằng Cụ túc giới không chỉ là một nghi thức có hiệu lực về hình thức. Người mới thọ giới cần một vị thầy, sự y chỉ và một cộng đồng sống động để học Giới luật qua đời sống hằng ngày. Ngay cả khi một giới đàn được bảo vệ về mặt pháp lý, việc truyền giới mà không có môi trường đào tạo, cộng trú và kế thừa vẫn chưa đạt mục đích của đời sống xuất gia.
5.3. Những điểm có thể xác định và những điểm vẫn còn tranh luận
Có thể xác định tương đối rõ ba điểm. Thứ nhất, Giới luật Pāli từng cho phép Tăng đoàn Tỳ-kheo truyền Cụ túc giới cho nữ giới. Thứ hai, sau khi Ni đoàn hình thành, thủ tục song phương trở thành khuôn mẫu đầy đủ. Thứ ba, Thức-xoa-ma-n a, vị thầy tế độ, túc số, giới trường và lời tác pháp đều là những thành tố cần được xem xét nghiêm túc; không thể thiết lập giới phẩm chỉ bằng ý nguyện tốt.
Tuy nhiên, ba vấn đề vẫn còn được giải thích khác nhau. Một là thủ tục song phương đã bãi bỏ sự cho phép ban đầu hay chỉ bổ sung cho hoàn cảnh có Ni đoàn. Hai là những thiếu sót nào khiến người thực hiện phạm tội nhưng giới đàn vẫn thành, và những thiếu sót nào làm chính Tăng sự bất thành. Ba là Tỳ-kheo-ni Dharmaguptaka có thể tham gia hội chúng truyền giới theo Giới luật Pāli với tư cách nào. Tỳ-kheo Anālayo và Tỳ-kheo Ṭhānissaro đều viện dẫn Giới luật nhưng khác nhau ở chính ba điểm này.
Do đó, không nên trình bày quan điểm phục hồi như thể đã giải quyết xong mọi khó khăn pháp lý; cũng không nên trình bày quan điểm phản đối như thể Giới luật Pāli chỉ cho phép một kết luận duy nhất. Cách viết thận trọng hơn là nhận rằng lập luận Anālayo–Bodhi có cơ sở văn bản và lịch sử đáng kể, trong khi phản biện Ṭhānissaro–Chánh Minh chỉ ra những vấn đề thực sự về phương pháp giải thích, hội chúng và hiệu lực Tăng sự.
5.4. Từ tính hợp lệ của giới đàn đến chất lượng của Ni đoàn
Đối với Việt Nam, tranh luận không còn hoàn toàn thuộc phạm vi giả định. Tỳ-kheo-ni người Việt đã hiện diện hơn hai thập niên; các giới đàn đã được tổ chức ở nước ngoài và gần đây tại Việt Nam; một số vị đã tham gia đào tạo, hoằng pháp và truyền giới. Vì vậy, cùng với việc tiếp tục nghiên cứu tính hợp lệ của từng phương thức phục hồi, cần đặt câu hỏi thực tiễn: làm thế nào để những người đã thọ giới được hướng dẫn và tổ chức sao cho đời sống ngày càng phù hợp với Giới luật?
Ở điểm này, hai hướng lập luận có thể gặp nhau. Quan điểm phục hồi nhắc rằng Tứ chúng đầy đủ là một lý tưởng được ghi nhận trong Kinh điển và người nữ không nên bị đóng lại con đường tu học chỉ vì một gián đoạn lịch sử. Quan điểm thận trọng nhắc rằng giới phẩm chỉ có giá trị khi được nâng đỡ bởi người thầy, sự huấn luyện, đời sống cộng trú, oai nghi và trách nhiệm kế thừa. Một giới đàn là khởi điểm, không phải sự hoàn tất của Ni đoàn.
Hướng đi phù hợp vì vậy là tiếp tục đối thoại Giới luật trên nền tảng học thuật, không giản lược bất đồng thành thái độ “ủng hộ” hay “phản đối” nữ giới; đồng thời nâng cao tiêu chuẩn đào tạo của những người đã thọ giới. Giá trị của sự phục hồi cuối cùng không chỉ được đánh giá bằng lập luận pháp lý, mà còn bằng khả năng hình thành một Ni đoàn sống đúng Giới luật, đào tạo người mới, chăm sóc thành viên và góp phần vào sự hòa hợp của Tăng-già.
VI. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NI GIỚI NAM TÔNG VIỆT NAM
Những phân tích ở các phần trên cho thấy các vấn đề của Ni giới Nam tông hiện nay không tồn tại riêng lẻ. Đào tạo, kế thừa, đời sống cộng trú, tương trợ, giới phẩm và vị trí trong cơ cấu Giáo hội liên hệ chặt chẽ với nhau. Vì vậy, định hướng phát triển trong giai đoạn tới cần chuyển trọng tâm từ việc xử lý từng khó khăn riêng biệt sang xây dựng một mô hình phát triển có hệ thống, vừa tôn trọng đặc thù Nam tông vừa phù hợp với thực tiễn của Giáo hội Phật giáo Việt Nam. 6.1. Xây dựng hệ thống đào tạo và kế thừa
Ưu tiên trước hết là hình thành môi trường đào tạo lâu dài cho nữ giới xuất gia, đặc biệt đối với những người trẻ có khả năng học Kinh, Luật, Pāli, thiền học và tham gia giáo dục, hoằng pháp. Việc đào tạo không nên dừng ở các khóa học lý thuyết, mà cần gắn với sự y chỉ — sự nương tựa người thầy — và đời sống cộng trú, để giới luật và oai nghi được truyền trao qua thực hành hằng ngày.
Theo hướng đó, trách nhiệm tiếp nhận và đào tạo người mới cần từng bước được chính Ni giới đảm trách trong phạm vi thích hợp. Chư Tăng tiếp tục giữ vai trò giáo thọ, cố vấn và hỗ trợ về Pháp–Luật, trong khi các vị Ni trưởng có kinh nghiệm trực tiếp hướng dẫn những phương diện thuộc đời sống thường nhật của nữ giới xuất gia. Đây là ý nghĩa thực tiễn của nguyên tắc “Tăng độ Tăng, Ni độ Ni”: không phải tách rời hai chúng, mà phân định trách nhiệm để sự tương trợ trở nên hiệu quả hơn.
6.2. Phát triển Ni viện và đời sống cộng trú
Một hệ thống đào tạo bền vững cần có cơ sở cộng trú tương ứng. Các Ni viện và trú xứ dành riêng cho nữ giới không chỉ là nơi ở, mà phải trở thành môi trường tu học, thực hành Giới luật, đào tạo người mới và chăm sóc thành viên trong suốt đời sống phạm hạnh. Việc phát triển các cơ sở như vậy cũng giúp giảm tình trạng người xuất gia phải phụ thuộc chủ yếu vào gia đình khi đau bệnh hoặc tuổi cao.
Sự hỗ trợ của chư tôn đức Tăng đối với việc hình thành các trú xứ Ni trong những năm gần đây cho thấy tính tự chủ về sinh hoạt của Ni chúng có thể phát triển trong quan hệ hòa hợp với Tăng đoàn. Mục tiêu vì vậy không phải là độc lập theo nghĩa biệt lập, mà là đủ năng lực tự đảm trách những chức năng thuộc đời sống Ni chúng.
6.3. Thiết lập lộ trình tu học phù hợp với nhiều chí nguyện
Hình thức Tu nữ đã có vai trò lịch sử quan trọng và cần tiếp tục được tôn trọng. Sự hiện diện của Sa-di-ni và Tỳ-kheo-ni không đòi hỏi phải thay thế mô hình này bằng một hình thức duy nhất. Điều cần thiết là một lộ trình minh bạch để người nữ có thể lựa chọn mức độ dấn thân phù hợp với tuổi tác, điều kiện và chí nguyện của mình.
Theo đó, những vị muốn sống đời phạm hạnh đơn giản có thể tiếp tục hình thức Tu nữ; những người có khả năng và nguyện vọng tiến sâu hơn cần được tiếp cận chương trình tập sự, đào tạo và thọ giới tương xứng. Đối với người hướng đến Tỳ-kheo-ni, giai đoạn Thức-xoa-ma-na cần được xem trọng như một thời kỳ huấn luyện thực chất, chuẩn bị cho trách nhiệm của đời sống Cụ túc giới.
6.4. Tăng cường năng lực tự đảm trách Phật sự
Sự trưởng thành của Ni giới cần được thể hiện không chỉ ở giới phẩm mà còn ở năng lực. Giáo dục Phật học, hướng dẫn thiền, nghiên cứu, phiên dịch, hoằng pháp và công tác xã hội là những lĩnh vực trong đó Ni giới có thể đóng góp ngày càng chủ động. Một cộng đồng có trình độ và có khả năng phục vụ sẽ tạo dựng sự tin cậy bằng chính phẩm chất tu học và những đóng góp thực tế.
6.5. Từng bước hoàn thiện cơ chế đại diện và công nhận trong Giáo hội
Ở bình diện tổ chức, cần phân biệt tranh luận Giới luật về sự phục hồi Tỳ-kheo-ni với vấn đề quản trị những hình thức nữ giới xuất gia đang hiện diện trên thực tế. Tu nữ, Sa-di-ni và Tỳ-kheo-ni hiện có những nhu cầu cụ thể về đào tạo, sinh hoạt, quản lý và tham gia Phật sự; vì vậy, cơ cấu Giáo hội cần có phương thức phản ánh thích hợp thực tiễn ấy.
Việc xác định rõ tư cách và cơ chế đại diện của Ni giới Nam tông không chỉ là vấn đề danh xưng. Nó liên quan trực tiếp đến khả năng tiếp cận giáo dục, trách nhiệm tu học, phối hợp Phật sự và xây dựng chính sách phù hợp. Một cơ chế đại diện tương xứng cũng giúp tiếng nói và nhu cầu đặc thù của Ni giới Nam tông được chuyển tải đầy đủ hơn trong hệ thống Ni giới chung của Giáo hội.
6.6. Tiếp tục đối thoại Giới luật trên nền tảng học thuật và hòa hợp
Những khác biệt trong cách giải thích Giới luật về nghi thức truyền Cụ túc giới cho Tỳ-kheo-ni cần tiếp tục được nghiên cứu nghiêm túc. Tuy nhiên, sự khác biệt ấy không nên bị giản lược thành đối lập giữa “ủng hộ” và “phản đối”, càng không nên trở thành nguyên nhân chia rẽ. Việc đánh giá một giới đàn cần dựa trên các điều kiện pháp lý cụ thể của Tăng sự, đồng thời phân biệt rõ giữa tội của người thực hiện và những khiếm khuyết làm Tăng sự bất thành.
Trong thực tiễn Việt Nam, hướng đi thận trọng là vừa tiếp tục nghiên cứu Giới luật, vừa nâng cao chất lượng đào tạo của những người đã thọ giới. Giới phẩm chỉ có ý nghĩa bền vững khi đi cùng đời sống phạm hạnh, sự hiểu biết Luật, cộng trú, nương tựa người thầy và khả năng đào tạo thế hệ kế tiếp.
6.7. Gắn sự công nhận với trách nhiệm của chính Ni giới
Sự phát triển bền vững không thể chỉ dựa vào sự hỗ trợ từ chư Tăng hay sự công nhận của Giáo hội. Chính Ni giới phải chứng minh năng lực trưởng thành bằng phẩm hạnh, sự nghiêm túc trong Giới luật, trình độ Phật học, tinh thần hòa hợp và khả năng phụng sự. Theo nghĩa đó, sự phục hồi Ni đoàn Tỳ-kheo-ni — nếu được nhìn nhận — không kết thúc ở một giới đàn; giới đàn chỉ là khởi điểm của một quá trình xây dựng cộng đồng.
Một Ni đoàn thực sự trưởng thành là cộng đồng có thể sống chung trong Giới luật, đào tạo người mới, chăm sóc thành viên, truyền trao đời sống phạm hạnh giữa các thế hệ và cùng Tăng đoàn Tỳ-kheo gánh vác trách nhiệm đối với sự trường tồn của Chánh pháp.
VII. KẾT LUẬN
Bốn mươi lăm năm đồng hành cùng Giáo hội Phật giáo Việt Nam cho thấy Ni giới Nam tông đã đi qua một tiến trình chuyển biến đáng kể: từ hình thức Tu nữ được duy trì trong nhiều thập niên đến sự hiện diện của Sa-di-ni và Tỳ-kheo-ni, từ những cá nhân chủ yếu nương tựa các tự viện của chư Tăng đến bước đầu hình thành các trú xứ, hoạt động giáo dục và khả năng đào tạo của chính Ni giới.
Đồng thời, thực tiễn hiện nay cho thấy vấn đề cốt lõi không còn chỉ nằm ở danh xưng hay giới phẩm. Một cộng đồng xuất gia muốn phát triển bền vững cần có đào tạo, sự y chỉ, đời sống cộng trú, sự kế thừa, cơ chế tương trợ và khả năng chăm sóc thành viên khi đau bệnh, tuổi cao. Đây chính là những lĩnh vực mà Ni giới Nam tông cần ưu tiên xây dựng trong giai đoạn tới.
Tranh luận về tính hợp lệ của việc phục hồi Ni đoàn Tỳ-kheo-ni vẫn cần được tiếp tục trên cơ sở Giới luật. Các quan điểm khác nhau đều đặt ra những câu hỏi pháp lý đáng được xem xét nghiêm túc. Tuy nhiên, việc nghiên cứu ấy cần đi cùng một thực tế không thể bỏ qua: Tỳ-kheo-ni người Việt đã hiện diện, đang tu học và tham gia Phật sự. Vì vậy, bên cạnh câu hỏi về tính hợp lệ của sự phục hồi, cần đặt thêm câu hỏi về chất lượng của đời sống sau thọ giới.
Trong bối cảnh đó, nguyên tắc “Tăng độ Tăng, Ni độ Ni” có thể được vận dụng như một định hướng tổ chức: Ni giới từng bước đủ năng lực trực tiếp đào tạo và chăm sóc thế hệ của mình, trong khi mối quan hệ giáo giới, học Pháp–Luật và tương trợ với Tăng đoàn Tỳ-kheo vẫn được duy trì. Tự chủ về chức năng không đồng nghĩa với biệt lập; trái lại, đó có thể là nền tảng cho một quan hệ tương trợ trưởng thành hơn giữa hai chúng xuất gia.
Sự công nhận, nếu được đặt ra, cũng phải đi cùng trách nhiệm. Giá trị của Ni giới không được xác lập chỉ bằng giới phẩm, mà bằng đời sống phạm hạnh, sự nghiêm túc trong Giới luật, năng lực giáo dục, tinh thần hòa hợp và những đóng góp thiết thực cho Giáo hội và xã hội.
Nhìn từ chiều dài 45 năm, câu hỏi cho chặng đường phía trước vì vậy không chỉ là người nữ có thể thọ giới nào, mà là làm thế nào để người nữ có chí nguyện xuất gia được đào tạo đầy đủ, sống đúng Giới luật, có cộng đồng nâng đỡ, có khả năng kế thừa và cùng chư Tăng đóng góp cho sự phát triển của Phật giáo Việt Nam.
Đích đến không phải là sự thắng thế của một quan điểm trong cuộc tranh luận về Tỳ-kheo-ni, cũng không phải sự gia tăng số lượng người mang giới phẩm. Đích đến là một cộng đồng Tứ chúng — Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, nam cư sĩ và nữ cư sĩ — trong đó mỗi thành phần có điều kiện học Pháp, hành Pháp và phụng sự Chánh pháp trong tinh thần hòa hợp và tương trợ. Đó không chỉ là tương lai của Ni giới Nam tông, mà còn là một phần của tương lai Phật giáo Nam tông Việt Nam.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Anālayo, Bhikkhu. “The Legality of Bhikkhunī Ordination.” Journal of Buddhist Ethics 20 (2013): 310–333.
Anālayo, Bhikkhu. “The Cullavagga on Bhikkhunī Ordination.” Journal of Buddhist Ethics 22 (2015).
Bodhi, Bhikkhu. “The Revival of Bhikkhunī Ordination in the Theravāda Tradition.” 2007.
Chánh Minh, Tỳ-kheo, biên soạn. Nữ giới và sự phục hồi Tỳ-kheo-ni Theravāda. Hà Nội: Nhà xuất bản Tôn Giáo, 2023.
Dīgha Nikāya. Mahāparinibbāna Sutta (DN 16).
Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Hiến chương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, tu chỉnh lần thứ VII, Đại hội đại biểu Phật giáo toàn quốc lần IX, 2022.
Huynh Kim Lan, Mae Chee. A Study of Theravāda Buddhism in Vietnam. M.A. thesis, Mahachulalongkornrajavidyalaya University, Bangkok, 2010.
Mỹ Thúy (Huỳnh Kim Lan). “Tóm lược lịch sử ra đời Ni chúng Tu nữ Nam tông và thực trạng Tu nữ Việt Nam.” 2024.
Santi Forest Monastery. “First Bhikkhunī Upasampada for Santi and for NSW.” 7 September 2016.
Thiện Minh, Tỳ-kheo. Lược sử Phật giáo Nam tông Việt Nam. Hà Nội: NXB Hồng Đức, 2017.
Ṭhānissaro Bhikkhu. The Question of Bhikkhunī Ordination. 2018; revised 2021.
Vinaya Piṭaka. Cullavagga, Bhikkhunī-khandhaka.
Chứng điệp thọ Cụ túc giới của Bhikkhunī Liễu Pháp, Tapodhanaramaya Temple, Mount Lavinia, Sri Lanka, 3–4/3/2002. Lưu trữ riêng của tác giả.
“Sợi dây gắn kết của Ni giới Nam Tông Kinh (Việt Nam) trên đảo quốc Sri Lanka.” Đặc san Hoa Đàm, 27/02/2023.

I. ĐẶT VẤN ĐỀ