Phật giáo ra đời tại Ấn Độ vào thế kỷ VII trước Tây lịch, trong bối cảnh xã hội chịu ảnh hưởng sâu sắc của hệ thống đẳng cấp và các quan niệm khắt khe về giới tính. Với sự xuất hiện của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, một kỷ nguyên mới đã mở ra – kỷ nguyên của tinh thần giải thoát, từ bi và bình đẳng. Phật giáo không chỉ mang lại con đường tâm linh vượt thoát sinh tử luân hồi, mà còn đóng vai trò như một cuộc cách mạng tư tưởng, trong đó nữ giới – những người vốn bị xem nhẹ trong các hệ thống tôn giáo đương thời – đã lần đầu tiên được công nhận quyền tu học và chứng đắc Thánh quả.

Tuy nhiên, trong hành trình truyền bá và phát triển suốt hơn hai thiên niên kỷ, Phật giáo đã thích ứng với nhiều bối cảnh văn hóa, xã hội khác nhau, dẫn đến sự hình thành các tông phái, khuynh hướng tu tập và cơ cấu tổ chức khác biệt. Đặc biệt, trong truyền thống Phật giáo Nguyên thủy (Theravāda), từ thế kỷ XI trở đi, hội chúng Tỳ-kheo-ni dần bị hoại diệt tại các quốc gia như Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, để lại một khoảng trống trong cấu trúc tứ chúng đồng tu. Từ đó, hình thức tu học của nữ giới phần lớn diễn ra dưới dạng Tu nữ (dasa-sīla māta), giữ tám hoặc mười giới, không đủ điều kiện thọ giới Cụ túc như Tỳ-kheo-ni.
Tại Việt Nam, sự hiện diện của Phật giáo Nguyên thủy được chính thức ghi nhận từ năm 1938, và kể từ đó, cộng đồng Tu nữ theo truyền thống Nam tông Kinh dần hình thành, phát triển, mặc dù gặp không ít thách thức về pháp lý, tổ chức và xã hội. Trong bối cảnh hiện đại, vai trò của nữ giới trong Phật giáo nói chung, và Tu nữ nói riêng, ngày càng được chú ý không chỉ ở khía cạnh tâm linh mà còn trong giáo dục, văn hóa, đối thoại liên tôn và hội nhập quốc tế.
Bài viết này nhằm khảo sát và phân tích vai trò của nữ giới trong Phật giáo Nguyên thủy, từ những nền tảng lý luận kinh – luật đến thực tiễn hành đạo tại Việt Nam. Trọng tâm được đặt vào hành trình hình thành và phát triển của Hội chúng Tu nữ Phật giáo Nam tông Kinh, với các nỗ lực thọ giới quốc tế, khẳng định bản sắc và đóng góp thiết thực cho tiến trình hội nhập Phật giáo khu vực. Đồng thời, bài viết cũng nêu lên những khó khăn thực tế và đề xuất định hướng phát triển để nâng cao vị thế của Ni giới Việt Nam trong dòng chảy chung của Phật giáo châu Á và thế giới.
1. Sự xác lập và phát triển vai trò nữ giới trong giáo pháp và luật học Phật giáo Nguyên thủy
Phật giáo Nguyên thủy – còn gọi là Phật giáo Theravāda – ngay từ khi được Đức Phật Thích Ca thiết lập, đã thể hiện tinh thần bình đẳng giải thoát cho tất cả chúng sinh, không phân biệt giai cấp hay giới tính. Tư tưởng bình đẳng ấy được khẳng định mạnh mẽ qua sự kiện Đức Phật chấp thuận cho Di mẫu Mahāpajāpati Gotamī – dì và cũng là kế mẫu của Ngài – trở thành người nữ đầu tiên được xuất gia, đánh dấu sự hình thành chính thức của hội chúng Tỳ-kheo-ni (Bhikkhunī Saṅgha).
Quá trình này không diễn ra dễ dàng. Di mẫu Gotamī đã nhiều lần xin xuất gia nhưng bị từ chối. Phải đến lần thứ tư, cùng với sự khẩn thiết can thiệp của Tôn giả Ānanda, Đức Phật mới đồng ý, với điều kiện bà phải chấp nhận tám trọng pháp (Garu-dhamma). Việc thiết lập tám trọng pháp – tuy gây tranh luận trong giới nghiên cứu hiện đại – nhưng xét trong bối cảnh xã hội Ấn Độ cổ đại, là một bước tiến quan trọng để nữ giới được gia nhập đời sống xuất gia, tu học và chứng đắc ngang hàng với nam giới.
Sau khi được thọ giới, Mahāpajāpati Gotamī cùng hơn 500 công nương dòng họ Thích đã trở thành Tỳ-kheo-ni, và nhiều vị trong số họ sau này chứng A-la-hán quả, trở thành bậc Thánh trong Tăng đoàn. Từ đây, hình thành bốn hội chúng đồng tu: Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, cư sĩ nam và cư sĩ nữ – một cấu trúc giáo đoàn hiếm thấy trong lịch sử tôn giáo nhân loại.
Trong tạng Luật và Kinh tạng Pāli, nữ giới được quy định riêng một hệ thống học giới gồm 311 điều, so với 227 học giới của Tỳ-kheo. Các quy định này vừa mang tính bảo hộ, vừa thể hiện yêu cầu cao đối với người nữ xuất gia để duy trì sự thanh tịnh và kỷ cương trong đời sống phạm hạnh. Tuy nhiên, Đức Phật cũng khẳng định:
“Này Ānanda, không phải vì là nam hay nữ mà người ấy thành tựu phạm hạnh, mà do hành trì Giới, tu tập Định và phát triển Tuệ mà người ấy đạt đến giải thoát”[1].
Từ thời Phật còn tại thế, nhiều Tỳ-kheo-ni như Khemā, Uppalavaṇṇā, Soma… đã chứng quả A-la-hán, là biểu tượng cho trí tuệ và năng lực giáo hóa. Điều này khẳng định rõ vai trò nữ giới không chỉ được thừa nhận trong giáo pháp, mà còn được trao cơ hội thực hành và thành tựu ngang hàng với Tăng đoàn.
Tuy nhiên, do biến động lịch sử và các điều kiện xã hội, đặc biệt là tại các quốc gia theo Phật giáo Theravāda như Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, hội chúng Tỳ-kheo-ni dần suy yếu và đến thế kỷ XI thì hoại diệt hoàn toàn ở Sri Lanka. Từ đó, trong nhiều thế kỷ, nữ giới chỉ có thể tu học dưới hình thức tu nữ giữ tám hoặc mười giới (sikkhamānā hoặc dasa-sīla māta), không được thọ giới Cụ túc (upasampadā).
Dù vậy, vai trò của nữ giới trong Phật giáo vẫn không bị lu mờ. Các tu nữ tiếp tục duy trì đời sống tu học nghiêm túc, hộ trì Chánh pháp và đóng góp đáng kể cho sự trường tồn của Tăng đoàn. Ở nhiều quốc gia, các phong trào khôi phục Tỳ-kheo-ni đang dần hình thành và tạo điều kiện cho nữ giới được thọ giới trở lại – mở ra cơ hội mới cho sự hội nhập và phát triển Ni giới Phật giáo Nguyên thủy trong thời đại hiện nay.
2. Vai trò hiện đại của Tu nữ Phật giáo Nam tông Kinh Việt Nam trong tiến trình hội nhập và phát triển
2.1. Quá trình hình thành Hội chúng Tu nữ tại Việt Nam
Sự hiện diện chính thức của Tu nữ trong Phật giáo Nam tông Kinh tại Việt Nam bắt đầu từ năm 1945, khi Hội chúng Tu nữ được thành lập tại chùa Bửu Quang (ấp Gò Dưa, xã Tam Bình, Thủ Đức). Đây là kết quả kế thừa từ phong trào truyền bá Phật giáo Nguyên thủy do Sơ tổ Hộ Tông khởi xướng từ năm 1938, với sự cộng tác của các cư sĩ như Nguyễn Văn Hiểu, Văng Công Hương, Đoàn Văn Hộ.
Tu nữ Diệu Đáng (Pāli: Vissutañāṇī), xuất gia tại Campuchia năm 1941, được ghi nhận là người đầu tiên theo học Phật pháp tại Myanmar và trở thành người khai sáng Hội chúng Tu nữ Phật giáo Nam tông Kinh tại Việt Nam. Sau thời gian tu học và tốt nghiệp tại trung tâm Phật học quốc tế, bà trở về Việt Nam vào năm 1966 và tổ chức các hoạt động hoằng pháp, giảng dạy, dịch thuật, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình mô hình tu học của tu nữ Việt Nam theo truyền thống Theravāda.
2.2. Vai trò và đóng góp hiện nay
Dù không có hình tướng Tỳ-kheo-ni đầy đủ, các Tu nữ Việt Nam vẫn giữ gìn đời sống phạm hạnh thông qua việc trì giữ tám hoặc mười giới. Nhiều vị nghiêm trì giới luật, hành trì thiền định một cách sâu sắc, được cộng đồng Phật tử và Tăng đoàn ghi nhận như những hình ảnh Tỳ-kheo-ni thực thụ. Họ không chỉ duy trì bản thân trên con đường tu tập, mà còn đóng vai trò tích cực trong việc hộ trì Tam Bảo, lan tỏa giá trị của giáo pháp Đức Phật đến cộng đồng.
Theo số liệu được Thượng tọa Thích Nhật Từ công bố năm 2017, số lượng Tu nữ Phật giáo Nam tông Kinh vào khoảng 654 vị. Đến năm 2021, con số này tăng lên 800 theo thống kê của TN. TS. Mỹ Thúy. Nhiều Tu nữ có trình độ học vấn cao, như Tu nữ Mỹ Thúy – hiện là giảng viên tại Học viện Phật giáo Việt Nam Thành phố Hồ Chí Minh, thành viên Trung tâm Pāli học – đã góp phần làm thay đổi hình ảnh Tu nữ trong bối cảnh hiện đại. Ngoài ra, nhiều Tu nữ khác đã du học tại các nước có truyền thống Phật giáo mạnh như Myanmar, Sri Lanka, Thái Lan, Ấn Độ…, mở rộng tầm nhìn quốc tế và cập nhật phương pháp tu học hiện đại.
Đáng chú ý, Tu nữ hiện nay không chỉ giới hạn vai trò trong nội viện tu học mà còn tích cực tham gia vào các lĩnh vực giáo dục, hoằng pháp, truyền thông và công tác xã hội. Một số cơ sở như chùa Diệu Quang (Thành phố Hồ Chí Minh), chùa Như Pháp (Vĩnh Long) đã tổ chức các lớp Phật pháp, Pāli, tiếng Anh Phật học, khóa tu mùa hè, kỹ năng sống cho thanh thiếu niên và cư sĩ tại gia. Đây là những mô hình tu học kết hợp giáo dục cộng đồng rất tiêu biểu, thể hiện vai trò năng động và sáng tạo của Tu nữ trong việc thích nghi với xã hội hiện đại, đặc biệt là trong việc giáo hóa giới trẻ – thế hệ kế thừa quan trọng của Phật pháp.
Bên cạnh đó, nhiều Tu nữ còn tích cực tham gia các hoạt động từ thiện, hỗ trợ người nghèo, cấp phát thuốc nam, chăm sóc người bệnh hoặc mở các khóa tu thiền – đặc biệt theo truyền thống Pa-Auk – giúp Phật tử cư sĩ có cơ hội tiếp cận thiền tuệ một cách bài bản. Tại một số tỉnh thành như Đồng Nai, Cần Thơ, Bà Rịa – Vũng Tàu, các Ni viện như Lan Nhã, Viên Không… không chỉ là trung tâm tu học mà còn là nơi đào tạo thế hệ Tu nữ kế thừa, có tầm ảnh hưởng trong và ngoài nước.
Vai trò của Tu nữ ngày càng rõ nét trong việc đại diện cho tiếng nói Ni giới Việt Nam tại các diễn đàn, hội thảo quốc tế. Một số vị đã tham gia các chương trình học bổng quốc tế, giao lưu văn hóa Phật giáo và hội nhập với cộng đồng Tăng Ni toàn cầu, góp phần lan tỏa tinh thần Phật giáo Việt Nam,đặc biệt là truyền thống Nam tông Kinh, đến bạn bè quốc tế.
2.3. Quá trình hội nhập và phục hồi phẩm vị Tỳ-kheo-ni
Từ cuối thế kỷ XX, phong trào phục hồi hội chúng Tỳ-kheo-ni trong truyền thống Theravāda được khởi xướng tại Sri Lanka và Ấn Độ. Tu nữ Việt Nam cũng tham gia các sự kiện quốc tế truyền giới: năm 1998, tại Bồ Đề Đạo Tràng (Bodhgaya), 2004 và 2015 tại Sri Lanka, 2012 tại Ấn Độ, 2015 tại Indonesia. Nhiều vị Tu nữ như Liễu Pháp, Như Liên, Tịnh Nguyên, Pháp Hỷ, Huyền Châu, Tịnh Tâm… đã chính thức thọ giới Cụ túc, trở thành Tỳ-kheo-ni theo truyền thống Phật giáo Nguyên thủy.
Sự kiện thọ giới này cho thấy vai trò kết nối văn hóa và hội nhập quốc tế ngày càng rõ nét của Tu nữ Việt Nam. Không chỉ là hành trình cá nhân tu học, đây còn là biểu tượng của việc tái lập phẩm vị Tỳ-kheo-ni trong một quốc gia chưa chính thức phục hồi giới đàn này. Như Đức Phật từng khẳng định: “Này Sāriputta, ông hãy luôn luôn thuyết pháp thoại này cho các Tỷ-kheo, Tỷ-kheo-ni, các nam cư sĩ, các nữ cư sĩ… Những nghi ngờ đối với Như Lai sẽ trừ diệt”[2], qua đó thể hiện tinh thần bình đẳng trong việc truyền thừa giáo pháp cho cả bốn chúng đệ tử, trong đó nữ giới được công nhận đầy đủ tư cách tu học và chứng đắc.
2.4. Khó khăn và đề xuất hướng phát triển
Mặc dù đã có nhiều đóng góp quan trọng cho cộng đồng và sự phát triển của Phật giáo Nam tông Kinh, nhưng Tu nữ tại Việt Nam vẫn đối diện với không ít thách thức. Trước năm 2012, họ chưa được Giáo hội Phật giáo Việt Nam công nhận chính thức về mặt pháp lý, dẫn đến sự thiếu thốn về quyền lợi và vị thế trong các hoạt động Phật sự. Hiện nay, dù đã có quy định cụ thể tại Điều 15 – Nội quy Ban Tăng sự Trung ương, việc thừa nhận và hỗ trợ vẫn chưa đồng bộ, đặc biệt là ở cấp tỉnh thành hoặc trong các cơ chế điều phối hoạt động của Tu nữ.
Ngoài ra, trình độ Pháp học – Pháp hành giữa các vùng miền còn nhiều chênh lệch. Việc lưu trữ hồ sơ, bằng cấp, dữ liệu pháp nhân và hoạt động đào tạo vẫn còn phân tán, thiếu tính hệ thống. Nhiều Tu nữ trẻ gặp khó khăn trong việc tiếp cận các cơ hội du học, nâng cao chuyên môn hoặc tham gia các diễn đàn quốc tế do rào cản ngoại ngữ, tài chính và thiếu sự hỗ trợ chính sách.
Để giải quyết thực trạng này, cần thiết xây dựng một lộ trình cải thiện toàn diện. Trước tiên là soạn thảo chương trình đào tạo thống nhất cho Tu nữ Phật giáo Nam tông, đảm bảo nội dung bao gồm cả Pháp học (giới luật, Pāli, luận giảng) và Pháp hành (thiền định, thiền tuệ). Cần có sự kết nối giữa các Ni viện, tự viện trong cả nước nhằm trao đổi học thuật, hỗ trợ tu học liên vùng và thống nhất trong các quy chuẩn về y phục, oai nghi và hình thức tu học. Hệ thống học bổng dành riêng cho Tu nữ du học tại các quốc gia như Sri Lanka, Thái Lan, Myanmar… cũng cần được xây dựng thông qua các quỹ bảo trợ tu học và kết nối với các tổ chức Phật giáo quốc tế.
Đặc biệt, bài học từ các quốc gia đã thành công trong việc phục hồi Tỳ-kheo-ni như Sri Lanka, Hàn Quốc và Ấn Độ là những kinh nghiệm đáng để tham khảo. Tại Sri Lanka, sự phục hồi Tỳ-kheo-ni từ cuối thế kỷ XX nhận được sự hậu thuẫn từ Mahabodhi Society, các Tỳ-kheo-ni Hàn Quốc và Đài Loan. Sự kiện thọ giới Cụ túc được tổ chức quy củ, có biện chứng pháp lý rõ ràng, từ đó tạo nền tảng cho việc phát triển độc lập hội chúng Ni trong truyền thống Theravāda. Ấn Độ cũng đã tổ chức nhiều giới đàn quốc tế với sự tham gia của Ni giới từ nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Những mô hình này gợi mở khả năng Việt Nam có thể xây dựng lộ trình pháp lý rõ ràng cho việc công nhận và phục hồi phẩm vị Tỳ-kheo-ni trong tương lai, bắt đầu từ việc ghi nhận thực hành, rồi dần mở rộng trên phương diện tổ chức và pháp nhân.
Thành tựu giải thoát là mục tiêu tối hậu, không phân biệt hình tướng, giai cấp hay địa vị pháp lý. Do vậy, việc nâng cao chất lượng tu học và vị thế xã hội cho Tu nữ không chỉ là yêu cầu nội bộ của Phật giáo Nam tông Kinh, mà còn là một phần trong quá trình hội nhập và phát triển toàn diện của Phật giáo Việt Nam nói chung trong thế kỷ XXI.
Như Đức Phật đã dạy: “Đây là Giới, đây là Định, đây là Tuệ. Định cùng tu với Giới sẽ đưa đến quả vị lớn, lợi ích lớn. Tuệ cùng tu với Định sẽ đưa đến quả vị lớn, lợi ích lớn. Tâm cùng tu với Tuệ sẽ đưa đến giải thoát hoàn toàn các món lậu hoặc…” (Kinh Tăng Chi, chương Tám Pháp).
Lời dạy này là kim chỉ nam để Ni giới tiếp tục tinh tấn, khai mở con đường giải thoát không phân biệt nam nữ, địa vị hay hình tướng. Đó cũng chính là định hướng phát triển vững chắc, từ nội tâm đến tổ chức, mà Tu nữ Phật giáo Nam tông Kinh Việt Nam cần hướng đến trong giai đoạn mới.
Kết luận
Sự hiện diện và đóng góp của nữ giới trong Phật giáo Nguyên thủy, đặc biệt thông qua hình thức Tu nữ tại Việt Nam, không chỉ là biểu hiện của tinh thần bình đẳng giới trong giáo pháp Đức Phật mà còn là minh chứng sống động cho khả năng thích nghi và phát triển của Ni giới trong bối cảnh hiện đại.
Dù hình tướng Tỳ-kheo-ni chính thức đã vắng bóng trong nhiều thế kỷ, nhưng qua các nỗ lực cá nhân và tập thể – từ việc tu học nghiêm trì giới luật đến việc chủ động hội nhập quốc tế và thọ giới tại Sri Lanka, Ấn Độ, Indonesia – các Tu nữ Phật giáo Nam tông Kinh Việt Nam đang dần tái thiết vai trò của Ni giới trong cấu trúc tứ chúng đồng tu, đồng thời góp phần lan tỏa giá trị văn hóa Phật giáo Việt Nam đến cộng đồng Phật giáo khu vực.
Thực tiễn ấy đặt ra yêu cầu cần có những chính sách cụ thể hơn để hỗ trợ, nâng cao vị thế và năng lực của Tu nữ: từ hệ thống đào tạo, công nhận pháp lý, đến việc tham gia bình đẳng trong các hoạt động Phật sự trong và ngoài nước. Bởi lẽ, như Đức Phật đã dạy, chính Giới – Định – Tuệ, chứ không phải hình tướng hay giới tính, mới là nền tảng thực sự dẫn đến giải thoát.
Nữ giới, với vai trò là Tu nữ, cư sĩ hay Tỳ-kheo-ni, sẽ tiếp tục đóng góp ý nghĩa cho sự phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng của Phật giáo Việt Nam vào dòng chảy chung của Phật giáo châu Á và thế giới.
ThS. Nguyễn Ngọc Hùng, TS. Đặng Thị Minh Phượng*
*Thông tin tác giả
ThS. Nguyễn Ngọc Hùng hiện là hoằng pháp viên chùa Bửu Quang (thành phố Thủ Đức); Ủy viên Thường trực Ban Thông tin Truyền thông Trung ương, Phân ban Thông tin Truyền thông Trung ương Phật giáo Nam tông Kinh; Thành viên Trung tâm Nghiên cứu Tôn giáo, Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam; Giáo viên lịch sử tại Thành phố Hồ Chí Minh… Lĩnh vực nghiên cứu: lịch sử tôn giáo, Phật giáo, chính sách tôn giáo… Năm 2017, xuất bản tác phẩm Phật giáo Nam tông Kinh Việt Nam (1938-1963).
Tiến sỹ Đặng Thị Minh Phượng
– Hiện là giảng viên Khoa Lý luận chính trị, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh. Hướng nghiên cứu: Tư tưởng Hồ Chí Minh, lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, lịch sử Việt Nam cận – hiện đại, giáo dục, an sinh xã hội,…
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bohdi (2010), Sự phục hồi của chúng Tỳ kheo Ni trong truyền thống Nguyên thủy, Pháp Hỷ Dhammananda dịch, Nxb. Tôn giáo, Hà Nội. 2. Tạng Luật – Tiểu phẩm II, Chương Tỳ khưu Ni, Mục “Tám Kính Pháp”, Nxb. Tôn giáo, Hà Nội, 2014. 3. Trung Bộ Kinh, Kinh 73: Đại kinh Vaccaghotta (Mahāvacchagotta Sutta), Thích Minh Châu dịch, https://www.budsas.org/uni/u-kinh-trungbo/trung73.htm 4. Tỳ khưu Chánh Minh (2023), Ni giới và sự phục hồi Tỳ khưu Ni Theravada, Nxb. Tôn giáo, Hà Nội
Chú thích
[1] Trung Bộ Kinh, Kinh 73: Đại kinh Vaccaghotta (Mahāvacchagotta Sutta), bản dịch: HT. Thích Minh Châu, https://www.budsas.org/uani/u-kinh-trungbo/trung73.htm.
[2] Trung Bộ Kinh, Kinh 73: Đại kinh Vaccaghotta (Mahāvacchagotta Sutta), Tlđd.
