Cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Tâm Chính (1904–1983), nguyên Chứng minh Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam tỉnh Nam Định, trụ trì chùa Diên Phúc, là một bậc cao tăng có cuộc đời gắn liền với sự nghiệp tu học, hoằng dương Phật pháp và phụng sự nhân dân. Trải qua gần tám mươi năm hiện hữu nơi cõi đời, Ngài nêu cao tấm gương thanh bần, giới đức trang nghiêm, tinh thần nhẫn nhục và lòng gắn bó sâu nặng với quê hương, đạo pháp.

Cuộc đời và đạo nghiệp của Ngài là một phần đáng trân trọng trong lịch sử Phật giáo địa phương, đồng thời để lại những bài học sâu sắc về lý tưởng xuất gia, tinh thần phụng sự và trách nhiệm của người tu hành đối với cộng đồng.
1. Thân thế và nhân duyên xuất gia
Cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Tâm Chính, thế danh Vũ Văn Giáp, họ Vũ, sinh năm Giáp Thìn 1904, tại làng Hành Quần, xã Bình Minh, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định. Ngài là con độc nhất của cụ ông Vũ Đình Dưỡng và cụ bà Nguyễn Thị Đường.
Năm lên mười tuổi, thân phụ qua đời, Ngài cùng thân mẫu nương tựa vào nhau trong hoàn cảnh gia đình bần nông nghèo khó. Được mẹ cho đến chùa Dương A, xã Nam Thắng, huyện Nam Trực, Ngài bắt đầu chấp tác việc Phật, học chữ và học đạo dưới sự hướng dẫn của Sư cụ Thích Thanh Tịnh, vị trụ trì đồng thời là cậu ruột của Ngài.
Nhân duyên với cửa Phật ngày càng sâu đậm, chí nguyện xuất gia dần hình thành rõ nét. Năm 1918, khi vừa tròn mười bốn tuổi, Ngài được Ni trưởng An Ninh giới thiệu đến Hòa thượng Thiện Bản tại chùa Cao Đà, một bậc cao tăng tinh thông Tam tạng Thánh điển và nghiêm trì giới luật.
Với lòng thành kính cầu đạo, Ngài đến đỉnh lễ Hòa thượng Thiện Bản, xin được chính thức xuất gia. Được Tổ hoan hỷ tiếp nhận, Ngài bắt đầu những năm tháng phụng sự Tam bảo, sớm tối hầu thầy, chuyên cần học đạo và rèn luyện oai nghi của người xuất gia.
Năm mười lăm tuổi, nhân ngày giỗ Sư Tổ đệ nhị tổ đình Tế Xuyên Bảo Khám, Ngài được nghiệp sư cho cầu giới Sa-di. Đàn đầu Hòa thượng là Tổ đệ tam thượng Phổ hạ Tụ. Tại đàn giới này, Ngài được ban pháp danh Tâm Chính, tự Thanh Giáp, thuộc thế hệ thứ năm của tổ đình Tế Xuyên.
2. Cầu học, thọ giới và trưởng thành trong chốn thiền môn
Năm 1924, khi hai mươi tuổi, Ngài đến tổ đình Linh Ứng, thôn Liễu Điện, xã Cao Minh, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng, đỉnh lễ Sư Tổ Nguyên Tiên để tiếp tục cầu học và tu dưỡng đạo nghiệp.
Tại đây, Ngài được trực tiếp hầu cận Sư Tổ, học Hán học và nghiên cứu Tam tạng Thánh điển. Bên cạnh việc trau dồi kiến thức Phật học, Ngài luôn chú trọng giữ gìn giới luật, thực hành thời khóa và rèn luyện đức khiêm cung.
Năm 1927, khi vừa tròn hai mươi ba tuổi, Ngài thọ Cụ túc giới tại Đại giới đàn Linh Ứng. Nhờ sự tinh cần tu học và giới đức nghiêm trang, Ngài được thầy yêu, bạn kính, nhân dân và Phật tử quý trọng.
Trong những mùa an cư kết hạ tại tổ đình Linh Ứng, Ngài được giao đảm nhiệm chức vụ Duy-na, góp phần duy trì quy củ thiền môn và hỗ trợ đại chúng chuyên tâm tu học.
Những năm tháng tu học dưới sự giáo dưỡng của các bậc tôn túc đã tạo nền tảng vững chắc cho con đường hành đạo của Ngài, chuẩn bị cho những trọng trách Phật sự về sau.
3. Hòa thượng Thích Tâm Chính và sự nghiệp trụ trì chùa Diên Phúc
Năm 1942, sau khi hoàn tất việc phụng sự Sư Tổ Nguyên Tiên và lo liệu việc nhập bảo tháp của Sư Tổ tại tổ đình Linh Ứng, Ngài trở về chùa Cao Đà, tiếp tục đỉnh lễ Hòa thượng Thiện Bản để học đạo.
Trong thời gian tổ đình Cao Đà mở trường hạ an cư, Ngài được giao giữ chức Giám tự, đảm nhiệm công việc quản lý tự viện, hỗ trợ Tăng chúng và duy trì nền nếp tu học.
Năm 1944, Ni trưởng Thích Quảng Thức, trụ trì tổ đình Ni Đại Hoàng, cùng cụ Tống Văn Trì, Chánh tổng làng Nam Hà, đến đỉnh lễ Hòa thượng Thiện Bản, thỉnh cầu cho Ngài về trụ trì chùa Diên Phúc, thôn Nam Hà, xã Tân Thịnh, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định.
Sau khi được Hòa thượng Thiện Bản chấp thuận, Ngài chính thức đảm nhiệm cương vị trụ trì chùa Diên Phúc từ năm 1944 đến năm 1983.
Trong gần bốn mươi năm trụ trì, Hòa thượng Thích Tâm Chính hết lòng duy trì Phật sự, tiếp chúng độ tăng, hướng dẫn Phật tử tu học và đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng của nhân dân. Với Ngài, trách nhiệm trụ trì không chỉ là gìn giữ cảnh chùa, mà còn là giữ gìn mạng mạch chính pháp, vun bồi đạo đức và xây dựng niềm tin Tam bảo trong cộng đồng.
Dưới sự hướng dẫn của Ngài, chùa Diên Phúc trở thành nơi nương tựa tinh thần của đông đảo Phật tử địa phương, gắn bó mật thiết với đời sống văn hóa và tâm linh của nhân dân Nam Hà.
4. Đóng góp trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp
Một dấu ấn đặc biệt trong cuộc đời Hòa thượng Thích Tâm Chính là sự gắn bó với phong trào cách mạng tại địa phương trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp.
Theo tư liệu lịch sử được cung cấp, chùa Diên Phúc từng là cơ sở hoạt động cách mạng của Việt Minh. Trong khuôn viên chùa có hệ thống hầm bí mật, từ khu vực lũy tre thông với hầm chính ở dưới Tam bảo và nhà Tổ.
Ngài trực tiếp tham gia hoạt động cách mạng với bí danh Nguyễn Nam Duyên. Theo tư liệu địa phương, chùa còn là cơ sở chỉ huy C40, đơn vị chủ lực của huyện, tham gia các hoạt động tác chiến nhằm tiêu diệt bốt Dương A và lực lượng tay sai, bảo vệ khu vực Đông Bắc của huyện.
Sau khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp kết thúc, Ngài được Thủ tướng Chính phủ tặng Huy chương Kháng chiến mang tên Nguyễn Nam Duyên cùng nhiều bằng khen cấp tỉnh khác.
Những đóng góp ấy thể hiện mối liên hệ mật thiết giữa ngôi chùa, người tu hành và vận mệnh quê hương. Cuộc đời Ngài là minh chứng cho tinh thần gắn bó với nhân dân, đồng hành cùng dân tộc trong những giai đoạn lịch sử nhiều gian khó.
5. Hoằng dương Phật pháp và giáo hóa Phật tử
Ngoài việc trụ trì chùa Diên Phúc, Hòa thượng Thích Tâm Chính còn kiêm nhiệm việc trụ trì, hướng dẫn tu học và giáo hóa Phật tử tại nhiều ngôi chùa trong vùng, trong đó có tổ đình Dương A, chùa Đại An, chùa Thụy Thố (Ngọc Thỏ) và chùa Cao Lộng.
Với giới đức trang nghiêm, lòng từ bi và tinh thần tận tụy, Ngài được đông đảo nhân dân kính trọng. Nhiều người phát tâm quy y Tam bảo, nương theo sự chỉ dạy của Ngài để tu dưỡng đạo đức, vun bồi thiện nghiệp và xây dựng đời sống gia đình an lành.
Trong sự nghiệp tiếp tăng độ chúng, Ngài đã hướng dẫn nhiều đệ tử xuất gia. Theo tư liệu, vào thập niên 1970, Ngài độ hai đệ tử cuối cùng là Nguyên Tịnh, pháp hiệu Bảo Nghiêm, và Nguyên Minh.
Ngài cũng có công tiếp nối sự nghiệp giáo dưỡng Ni giới tại tổ đình Ni Đại Hoàng, kế thừa tinh thần và công hạnh của Hòa thượng Thiện Bản chùa Cao Đà.
Những đóng góp của Ngài không chỉ nằm ở việc duy trì các ngôi chùa, mà còn ở sự bồi đắp niềm tin, hướng dẫn con người sống thiện lành và gìn giữ truyền thống tu học của Phật giáo địa phương.
6. Những lời di huấn trước lúc viên tịch
Ngày 26 tháng 8 năm Quý Hợi (1983), khi đang ở tổ đình Ni Đại Hoàng, Hòa thượng Thích Tâm Chính cáo bệnh và mong muốn được trở về chùa Diên Phúc.
Theo tư liệu lưu truyền, Ngài nói:
“Cho người đưa tôi về Nam Hà đi, không ở đây phải lo tang tôi đấy”.
Sau khi trở về chùa, Ngài được các đệ tử và Phật tử thân cận chăm sóc. Ngày 29 tháng 8 năm Quý Hợi, dù sức khỏe đã suy yếu, Ngài vẫn minh mẫn, gọi các đệ tử Bảo Nghiêm và Nguyên Minh đến để dặn dò những lời cuối cùng.
Trong đó, lời căn dặn về nhân dân Nam Hà được lưu truyền như một di huấn sâu sắc:
“Dân Nam Hà nghèo nhưng rất tốt, rất mộ đạo. Sau này các vị đi đâu cũng không được bỏ nhân dân ở đây nhé”.
Lời di huấn mộc mạc ấy thể hiện tình cảm sâu nặng của Ngài đối với vùng đất đã gắn bó gần bốn mươi năm. Đồng thời, lời dặn còn nhấn mạnh trách nhiệm của người xuất gia đối với nhân dân: dù đi đâu, làm Phật sự ở bất cứ nơi nào, cũng không được quên những người đã tin tưởng, chở che và nương tựa nơi cửa Phật.
Vào lúc 17 giờ 40 phút ngày 29 tháng 8 năm Quý Hợi (1983), Hòa thượng Thích Tâm Chính an nhiên thị tịch, hưởng thọ tám mươi tuổi theo cách tính tuổi mụ, khép lại cuộc đời tu hành thanh bần nhưng giàu ý nghĩa phụng sự.
7. Đạo hạnh thanh bần của một bậc cao tăng
Điều khiến hậu thế kính ngưỡng Hòa thượng Thích Tâm Chính không chỉ là những trọng trách Ngài từng đảm nhiệm, mà còn là nếp sống thanh bần, không màng danh lợi.
Theo tư liệu, tài sản riêng của Ngài chỉ gồm những vật dụng thiết yếu của người xuất gia như tam y và tràng hạt. Ngài không tích lũy tiền bạc, thóc lúa hay tài sản riêng cho bản thân.
Cuộc đời giản dị ấy thể hiện tinh thần biết đủ, buông xả và giữ gìn chí nguyện xuất gia. Với Ngài, giá trị của người tu hành không nằm ở danh vị hay vật chất, mà ở giới đức, sự tinh tấn và những lợi ích thiết thực đem đến cho con người.
Tấm gương của Ngài nhắc nhở hàng hậu học về ba điều cốt yếu: lấy giới luật làm nền tảng tu hành, lấy lòng từ bi làm phương tiện giáo hóa và lấy tinh thần phụng sự làm trách nhiệm đối với đạo pháp, dân tộc.
Một đời thanh bạch, Ngài không để lại gia sản vật chất đáng kể, nhưng đã trao truyền cho môn đồ pháp quyến và nhân dân một di sản tinh thần quý báu: lòng nhẫn nhục, đức kham nhẫn, sự khiêm cung và tình nghĩa thủy chung với cộng đồng.
8. Chùa Diên Phúc tiếp nối đạo nghiệp của tiền nhân
Sau ngày Hòa thượng Thích Tâm Chính viên tịch, chùa Diên Phúc tiếp tục duy trì sinh hoạt Phật giáo, giữ gìn cảnh quan già lam và đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng của nhân dân.
Theo tư liệu được cung cấp, ngôi chùa chưa một ngày vắng bóng người trụ trì. Hương trầm vẫn tỏa ngát, đèn Tam bảo vẫn được thắp sáng, Tổ đường vẫn được gìn giữ trang nghiêm và các sinh hoạt tu học tiếp tục được duy trì.
Đó là sự tiếp nối đáng trân trọng của một truyền thống được vun bồi bằng giới đức, niềm tin và tinh thần phụng sự. Công hạnh của một vị cao tăng không chỉ được ghi nhớ qua những năm tháng còn hiện hữu, mà còn được thể hiện qua những giá trị tiếp tục sống trong lòng người và trong đời sống của ngôi già lam.
Chùa Diên Phúc vì thế không chỉ là nơi lưu giữ dấu tích về cuộc đời Hòa thượng Thích Tâm Chính, mà còn là địa chỉ gắn với lịch sử Phật giáo địa phương, với ký ức của nhân dân Nam Hà và với truyền thống đồng hành cùng dân tộc.
9. Tưởng niệm Cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Tâm Chính
Tưởng niệm Cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Tâm Chính là dịp để Tăng Ni, Phật tử và hậu thế nhìn lại cuộc đời của một bậc cao tăng đã dành trọn tâm huyết cho việc tu học, hoằng pháp và phụng sự nhân dân.
Từ một thiếu niên xuất gia trong cảnh nghèo khó đến vị trưởng lão trụ trì chùa Diên Phúc, cuộc đời Ngài là hành trình bền bỉ của sự tinh cần, nhẫn nại và thủy chung với chí nguyện ban đầu.
Ngài đã sống một đời thanh bần mà không nghèo nàn về tâm hồn; không màng danh lợi nhưng để lại dấu ấn trong lòng nhân dân; không tích lũy tài sản cho riêng mình nhưng vun bồi một gia tài tinh thần cho các thế hệ tiếp nối.
Hôm nay, khi nhắc nhớ đến Ngài, điều thiết thực nhất không chỉ là ôn lại tiểu sử và công hạnh, mà còn là học theo tinh thần sống của một người xuất gia chân chính: chuyên tâm tu học, giữ gìn giới hạnh, sống giản dị, biết thương người và không quên trách nhiệm đối với cộng đồng.
Nguyện cầu môn đồ pháp quyến tiếp nối chí nguyện của bậc thầy khả kính, tinh tấn tu học, gìn giữ gia phong thiền môn và phát huy những giá trị đạo đức tốt đẹp mà Ngài đã dày công vun đắp.
Nguyện cho chùa Diên Phúc mãi là chốn già lam thanh tịnh, nơi nương tựa tâm linh của nhân dân, nơi ánh sáng chính pháp tiếp tục được thắp lên qua từng thế hệ.
Cuộc đời Ngài là lời nhắc nhở sâu sắc rằng giá trị của một bậc chân tu không nằm ở những gì đã tích lũy cho bản thân, mà ở những gì đã sống, đã phụng sự và để lại cho cuộc đời.
