Trong dòng chảy lịch sử Phật giáo Việt Nam hiện đại, Đại lão Hòa thượng Thích Trí Hải (1906–1979) là một trong những bậc cao tăng có công lao to lớn đối với sự nghiệp chấn hưng Phật giáo thế kỷ XX. Suốt hơn nửa thế kỷ hoằng hóa, Ngài đã dốc trọn tâm lực cho việc xây dựng Giáo hội, đào tạo Tăng tài, phiên dịch kinh điển, trước tác Phật học và mở rộng giao lưu Phật giáo trong nước cũng như quốc tế. Cuộc đời và đạo nghiệp của Ngài là tấm gương sáng về trí tuệ, đạo hạnh và tinh thần phụng sự Đạo pháp – Dân tộc. Nhân Lễ Húy nhật tưởng niệm Đại lão Hòa thượng, xin kính giới thiệu đôi nét về thân thế và hành trạng của bậc long tượng thiền môn, để cùng ôn lại những dấu ấn lớn lao mà Ngài đã cống hiến cho Phật giáo Việt Nam.

I. Thân thế và tuổi thơ (1906–1923)
Đại lão Hòa thượng Thích Trí Hải, thế danh Đoàn Thanh Tảo, sinh năm Bính Ngọ (1906) tại làng Quần Phương, huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Hà (nay thuộc tỉnh Nam Định). Ngài sinh trưởng trong một gia đình thuần nông, chuyên nghề trồng lúa và dệt vải. Thân phụ là Đoàn Văn Đích, tự Phúc Thực; thân mẫu là Nguyễn Thị Tuất, hiệu Diệu Mậu. Ngài là trưởng nam trong gia đình, dưới còn hai người em gái.
Từ thuở thiếu thời, Ngài đã nổi tiếng thông minh, hiền hậu và ham học. Năm mười hai tuổi, được gia đình gửi đến chùa làng học chữ Hán, học đạo trong suốt năm năm. Chính môi trường cửa thiền đã nuôi lớn nơi Ngài tâm nguyện xuất gia, phụng sự Chánh pháp và lợi lạc quần sinh.
II. Xuất gia và quá trình tu học (1923–1931)
Năm 1923, khi vừa tròn mười bảy tuổi, được song thân hoan hỷ chấp thuận và nhờ sự giới thiệu của Hòa thượng Thanh Dương, Ngài đến Tổ đình Mai Xá (huyện Lý Nhân, tỉnh Nam Hà) cầu xuất gia với Hòa thượng Thích Thông Dũng.
Nhờ tư chất thông minh, chí nguyện kiên định và tinh thần tinh tấn, Ngài nhanh chóng thông hiểu giáo lý, tinh thông nghi lễ và được thọ Sa-di giới chỉ sau một thời gian ngắn.
Năm 1925 (19 tuổi), Ngài cùng một số Tăng Ni trẻ sáng lập Đoàn Thanh niên Tăng Lục Hòa Tịnh Lữ, cổ vũ tinh thần hòa hợp, học đạo và phụng sự.
Năm 1926 (20 tuổi), Ngài thọ Cụ túc giới Tỳ-kheo, rồi tiếp tục chuyên tâm học luật, nghiên cứu kinh điển và tham dự các mùa An cư kiết hạ liên tục trong nhiều năm.
Trong thời gian này, Ngài từng được cung thỉnh trụ trì chùa Phú Đa (Bình Lục, Nam Hà). Sau khi bổn sư viên tịch, Ngài trở về Tổ đình Mai Xá tiếp nối Phật sự.
III. Dấn thân chấn hưng Phật giáo Bắc Kỳ (1932–1939)
Đây là giai đoạn đánh dấu những đóng góp quan trọng nhất của Hòa thượng đối với lịch sử Phật giáo Việt Nam.
Thành lập Ban Phật học Tùng thư
Năm 1932, Ngài cùng chư Tăng và cư sĩ sáng lập Ban Phật học Tùng thư, chuyên nghiên cứu, phiên dịch và xuất bản kinh sách nhằm phổ biến giáo lý đến đông đảo quần chúng.
Thành lập Hội Phật giáo Bắc Kỳ
Năm 1934, nhận thấy Phật giáo cần được chấn hưng và tổ chức thống nhất, Ngài cùng chư Tôn đức và cư sĩ tiếp nhận chùa Quán Sứ (Hà Nội) làm trụ sở trung ương, thành lập Hội Phật giáo Bắc Kỳ – tổ chức Phật giáo có ảnh hưởng sâu rộng trong phong trào chấn hưng Phật giáo Việt Nam.
Báo Đuốc Tuệ và công cuộc hoằng pháp
Năm 1935, Hòa thượng sáng lập tuần báo Đuốc Tuệ, xây dựng Nhà in Đuốc Tuệ, mở ra một thời kỳ phát triển mạnh mẽ của báo chí và xuất bản Phật giáo. Đây là nền tảng cho nhiều tạp chí Phật học về sau.
Tái thiết chùa Quán Sứ
Năm 1936, trước nhu cầu sinh hoạt ngày càng lớn của Giáo hội, Ngài đứng ra vận động và trực tiếp chỉ đạo việc đại trùng tu chùa Quán Sứ theo quy mô mới.
Cũng trong năm này, Ngài góp phần tổ chức Đại lễ cung thỉnh Đại lão Hòa thượng Thích Thanh Hanh lên ngôi Thiền gia Pháp chủ, đồng thời thành lập Trường Tăng học tại chùa Bồ Đề và vận động được năm mươi mẫu ruộng làm cơ sở kinh tế nuôi Tăng.
Khảo sát Phật giáo nước ngoài
Trong các năm 1937–1938, Hòa thượng sang Trung Hoa nghiên cứu Tam tạng, tham học với các bậc danh tăng như Thái Hư Đại sư, Thiện Nhân Pháp sư, tiếp thu nhiều kinh nghiệm tổ chức Giáo hội.
Cuối năm 1938, Ngài tiếp tục sang Lào và Thái Lan thành lập các chi hội Phật giáo Việt kiều, mở rộng giao lưu Phật giáo quốc tế.
IV. Phát triển giáo dục và hoạt động xã hội (1941–1950)
Từ năm 1941, Hòa thượng chú trọng giáo dục và đào tạo Tăng tài.
Ngài giao cư sĩ Thiều Chửu Nguyễn Hữu Kha thành lập Trường Phổ Quang, xây dựng Nghĩa trang Tế độ, mở Trường Ni học, đồng thời mở rộng hệ thống các Trường Tăng học tại Bồ Đề, Cao Phong, Côn Sơn và Hải Dương.
Trong nạn đói 1945, Hòa thượng cùng Hòa thượng Tố Liên và cư sĩ Thiều Chửu lập Tổng hội Cứu tế, cứu giúp người nghèo, xây dựng cô nhi viện nuôi hơn hai trăm trẻ mồ côi.
Khi chiến tranh bùng nổ cuối năm 1946, Ngài đưa nhiều trẻ về chùa Mai Xá nuôi dưỡng, dạy nghề thủ công để tự lập.
Năm 1950, Hòa thượng thỉnh trọn bộ Đại Chính Tân Tu Đại Tạng Kinh từ Nhật Bản về bổ sung cho thư viện Phật giáo tại chùa Quán Sứ.
V. Xây dựng Giáo hội thống nhất và đào tạo Tăng tài (1951–1958)
Năm 1951, tại Đại hội Phật giáo toàn quốc ở chùa Từ Đàm (Huế), sáu tổ chức Phật giáo ba miền thống nhất thành Tổng hội Phật giáo Việt Nam.
Đại hội cung thỉnh Đại lão Hòa thượng Thích Tịnh Khiết làm Hội chủ và suy cử Hòa thượng Thích Trí Hải đảm nhiệm chức Đệ nhất Phó Hội chủ.
Năm 1952, Giáo hội Tăng Già Việt Nam được thành lập tại chùa Quán Sứ, Hòa thượng tiếp tục đảm nhận nhiều trọng trách quan trọng.
Năm 1953, Ngài đề cử nhiều Tăng sĩ trẻ như Thanh Kiểm, Minh Châu, Thiên Ân, Trí Không… sang Ấn Độ, Tích Lan và Nhật Bản du học, góp phần đào tạo đội ngũ học giả Phật giáo cho đất nước.
Cùng năm, Ngài xây dựng Trường Trung – Tiểu học Vạn Hạnh tại Hà Nội.
Năm 1954, sau khi hòa bình lập lại ở miền Bắc, Hòa thượng vận động xây dựng chùa Phật giáo Hải Phòng chỉ trong ba tháng.
VI. Trước tác và dịch thuật (1958–1979)
Từ năm 1958, tuy tuổi cao và không đảm nhận nhiều chức vụ hành chính, Hòa thượng vẫn chuyên tâm trước tác, phiên dịch và hướng dẫn Phật tử.
Trong suốt cuộc đời, Ngài để lại gần 30 tác phẩm Phật học, tiêu biểu như:
- Nhập Phật nghi tắc
- Nghi thức tụng niệm
- Phật học phổ thông
- Phật học vấn đáp
- Truyện Phật Thích Ca
- Thanh gươm trí tuệ
- Khóa Hư lục
- Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh
- Nhân gian Phật giáo đại cương
- Phật giáo triết học
- Hồi ký thành lập Hội Phật giáo Việt Nam
- cùng nhiều kinh sách, văn sớ và nghi lễ khác.
Các trước tác của Ngài góp phần quan trọng vào việc phổ cập Phật học cho Tăng Ni và Phật tử Việt Nam trong thế kỷ XX.
VII. Viên tịch và đạo nghiệp (1979)
Đầu năm 1979, Hòa thượng vào miền Nam tham quan Phật sự sau ngày đất nước thống nhất. Sau khi trở về miền Bắc không lâu, Ngài lâm bệnh.
Ngày 07 tháng 6 năm Kỷ Mùi (30/6/1979), Hòa thượng an nhiên thị tịch tại chùa Phật giáo Hải Phòng, trụ thế 74 năm, hạ lạp 57 năm.
VIII. Đánh giá
Đại lão Hòa thượng Thích Trí Hải là một trong những bậc cao tăng tiêu biểu của phong trào chấn hưng Phật giáo Việt Nam thế kỷ XX. Cuộc đời Ngài gắn liền với sự nghiệp xây dựng Giáo hội, đào tạo Tăng tài, phát triển giáo dục, báo chí, xuất bản và phiên dịch kinh điển. Đạo nghiệp của Ngài không chỉ được lưu dấu qua những ngôi già lam, những tổ chức Phật giáo và các thế hệ Tăng Ni, mà còn qua kho tàng trước tác quý báu, trở thành nguồn tư liệu có giá trị cho Phật giáo Việt Nam hôm nay và mai sau.

